Công cụ AI cho designer nên được chia theo việc nó làm chứ không theo tên hãng: có công cụ tạo ảnh mới, có công cụ sửa ảnh sẵn có (xoá nền, mở rộng khung, tách lớp, tăng độ phân giải), có công cụ hỗ trợ dựng bố cục và có công cụ chuyển ảnh thành vector. Mỗi loại đứng ở một khâu khác nhau trong quy trình, và lỗi hay gặp nhất là dùng một loại cho việc của loại khác, ví dụ nhờ công cụ tạo ảnh vẽ thẳng một logo để giao khách.
Bài này vẽ bản đồ bảy loại công cụ, nói rõ loại nào hợp với khâu nào, chỗ nào vẫn phải làm tay và cách tự kiểm kết quả. Tên phần mềm nhắc trong bài chỉ để bạn dễ hình dung, không phải lời khuyên chọn hãng. Tính năng AI trong các phần mềm thiết kế thay đổi gần như theo từng bản cập nhật, nên trước khi dựa vào một tính năng cụ thể, bạn nên kiểm phiên bản hiện hành và điều khoản sử dụng của nó.
Bảy loại công cụ AI trong thiết kế đồ hoạ
Cách phân loại dưới đây dựa trên đầu vào và đầu ra của công cụ. Biết đầu vào là gì, đầu ra là gì thì bạn đặt được nó vào đúng khâu, và biết luôn phải kiểm cái gì sau đó.
| Loại | Đầu vào | Đầu ra | Khâu hợp nhất |
|---|---|---|---|
| Tạo ảnh từ mô tả | Câu mô tả, đôi khi kèm ảnh tham chiếu | Ảnh bitmap mới | Moodboard, phác hướng, ảnh minh hoạ nền |
| Xoá nền, tách chủ thể | Ảnh có sẵn | Ảnh nền trong suốt hoặc mặt nạ | Chuẩn bị ảnh sản phẩm, ảnh người cho bố cục |
| Mở rộng khung, lấp vùng | Ảnh có sẵn và vùng cần thêm | Ảnh lớn hơn hoặc đã xoá vật thừa | Đổi tỉ lệ ảnh cho nhiều kích thước |
| Tách lớp | Một ảnh phẳng | Nhiều lớp riêng: chủ thể, nền, chữ | Sửa tiếp ảnh AI hoặc ảnh cũ không còn tệp gốc |
| Tăng độ phân giải | Ảnh nhỏ | Ảnh lớn hơn, nét hơn | Cứu ảnh khách gửi qua tin nhắn bị nén |
| Vector hoá | Ảnh bitmap, bản phác | Đường vector có thể sửa | Dựng hình từ phác tay, biểu tượng đơn giản |
| Gợi ý bố cục, thiết kế | Nội dung chữ, kích thước, phong cách | Các phương án dàn trang | Phác nhanh, làm bản nháp để bàn với khách |
Có hai loại bổ trợ không nằm trong bảng vì chúng không làm ra hình: trợ lý chữ (tóm brief, viết câu hỏi cho khách, đặt tên tệp) và trợ lý tự động hoá (đổi cỡ, xuất hàng loạt). Chúng ít được chú ý nhưng thường là nơi tiết kiệm được nhiều giờ nhất trong tuần.
Công cụ tạo ảnh: mạnh ở khâu tìm hướng, yếu ở khâu giao hàng
Công cụ tạo ảnh từ mô tả là thứ người ngoài nghề nghĩ đến đầu tiên khi nghe "AI thiết kế". Với người làm nghề, chỗ đứng hợp lý nhất của nó là đầu quy trình: dựng moodboard khi khách chưa nói được mình muốn gì, thử nhanh năm hướng màu cho một bao bì giả định, hay làm ảnh minh hoạ nền cho một bài đăng không cần độ chính xác cao. Ở khâu này, sai một chi tiết không sao, vì mục đích là để bạn và khách cùng nhìn và chọn.
Càng về cuối quy trình, công cụ tạo ảnh càng yếu. Ảnh sinh ra là bitmap, không sửa được từng nét như tệp vector; chữ trong ảnh thường méo, đặc biệt chữ tiếng Việt có dấu; chi tiết như bàn tay, đồ vật lặp lại hay đường thẳng kiến trúc dễ sai; và bạn khó lặp lại đúng một kết quả lần thứ hai. Vì thế quy tắc làm việc an toàn là: ảnh tạo bằng AI có thể là nguyên liệu, hiếm khi là thành phẩm. Phần viết câu lệnh tạo ảnh chi tiết thuộc phạm vi của trang AI Hình Ảnh; ở đây chỉ bàn chỗ đứng của nó trong quy trình nghề.
Một điểm nữa thường bị quên: ảnh tạo ra có thể giống tác phẩm hoặc nhãn hiệu có thật. Trước khi đưa vào sản phẩm giao khách, bạn cần nhìn kỹ xem có hình nào gợi tới thương hiệu, nhân vật hay phong cách của một nghệ sĩ cụ thể hay không. Nguyên tắc chung về bản quyền ảnh AI đang còn tranh luận và phụ thuộc quy định hiện hành, nên việc ghi lại nguồn gốc từng ảnh ngay từ đầu sẽ giúp bạn trả lời khách khi được hỏi.
Nhóm công cụ sửa ảnh có sẵn: nơi AI đỡ việc thật nhất
Xoá nền và tách chủ thể. Trước đây tách một chiếc áo len có lông tơ hay mái tóc bay khỏi nền mất cả buổi; công cụ AI làm bản nháp mặt nạ trong vài giây. Việc của bạn chuyển từ tô tay sang kiểm và sửa viền. Đây là loại công cụ mà hầu hết designer dùng hằng ngày dù không gọi nó là AI.
Mở rộng khung và lấp vùng. Khách gửi ảnh dọc nhưng cần ảnh bìa ngang, hoặc ảnh có một người qua đường lọt vào góc. Công cụ lấp vùng đoán phần nền còn thiếu dựa trên phần đã có. Nó làm tốt với nền đơn giản như trời, tường, sàn gỗ; làm kém với họa tiết có quy luật như gạch lát, chữ, hàng rào.
Tách lớp. Loại công cụ mới hơn, tách một ảnh phẳng thành vài lớp chủ thể, bóng, nền để bạn di chuyển hoặc đổi màu từng phần. Kết quả còn thô ở viền và ở chỗ các vật chồng lên nhau, nhưng hữu ích khi khách chỉ còn một ảnh JPEG của ấn phẩm cũ.
Tăng độ phân giải. Phóng ảnh nhỏ lên mà không vỡ hạt bằng cách đoán thêm chi tiết. Chữ "đoán" là điểm cần nhớ: chi tiết thêm vào không có trong ảnh gốc, nên với ảnh sản phẩm, ảnh người hay giấy tờ, bạn phải so lại với thực tế trước khi dùng.
Điểm chung của cả nhóm. Chúng làm ra bản nháp tốt và nhanh, nhưng người chịu trách nhiệm về viền, màu, độ đúng vẫn là bạn. Khâu kiểm ở mức phóng to 100% và 200% không được bỏ qua, vì lỗi của AI thường nằm đúng ở chỗ mắt lướt không thấy khi xem cả ảnh.
Gợi ý bố cục và vector hoá: hai loại dễ bị kỳ vọng sai
Công cụ gợi ý bố cục nhận nội dung và kích thước rồi dàn ra vài phương án. Với một tờ thông báo nội bộ, một bộ ảnh đăng mạng xã hội theo khung có sẵn hay một trang trình chiếu, kết quả có thể dùng gần như ngay. Với việc cần ý tưởng riêng như một ấn phẩm ra mắt sản phẩm, các phương án thường na ná nhau vì chúng được dựng từ những mẫu phổ biến. Cách dùng hợp lý là lấy phương án AI làm điểm so sánh: nếu bản bạn làm không hay hơn bản máy dựng trong vài giây, đó là tín hiệu nên nghĩ lại.
Vector hoá là chuyển ảnh bitmap thành đường và điểm neo. Tính năng dò đường đã có trong phần mềm vẽ vector từ lâu, các bản dùng AI mới hơn nhận diện hình khối tốt hơn và ít điểm neo thừa hơn. Nhưng một logo hay biểu tượng giao khách cần đường cong sạch, đối xứng đúng chỗ, độ dày nét nhất quán; những thứ này vẫn phải dựng hoặc dọn bằng tay. Kỳ vọng đúng là: vector hoá AI cho bạn bộ khung nhanh, không cho bạn bản cuối.
Cả hai loại đều có chung một rủi ro: kết quả trông hoàn chỉnh nên dễ được giao luôn. Một bố cục máy dựng có thể vi phạm phân cấp thị giác mà khách không nhận ra ngay; một logo vector hoá có thể có hàng trăm điểm neo, đến khi nhà in hay đơn vị làm biển phóng to mới lộ những chỗ gãy. Phép kiểm đơn giản là mở chế độ xem khung (outline) để đếm điểm neo, và in thử ở cỡ nhỏ nhất cũng như phóng to nhất mà ấn phẩm sẽ được dùng.
Đặt từng loại vào quy trình một dự án điển hình
Lấy ví dụ giả định một dự án nhận diện cho quán cà phê nhỏ ở Huế, quy trình có AI hỗ trợ có thể đi như sau. Mỗi bước ghi rõ loại công cụ nào được dùng và việc nào vẫn của người thiết kế.
- Nhận brief: dùng trợ lý chữ tóm lời khách nói qua tin nhắn thành danh sách yêu cầu, rồi tự đọc lại và gạch những chỗ AI hiểu sai. Che tên, số điện thoại của khách trước khi dán.
- Tìm hướng: dùng công cụ tạo ảnh dựng ba moodboard theo ba tính cách khác nhau của quán. Chọn ảnh nào, bỏ ảnh nào là việc của bạn, kèm lý do ghi lại để trình khách.
- Phác logo: phác tay trên giấy hoặc bảng vẽ. Có thể dùng vector hoá để lấy khung từ bản phác, sau đó dựng lại đường cong bằng tay.
- Dựng ấn phẩm: dùng xoá nền cho ảnh đồ uống, mở rộng khung để có ảnh đủ tỉ lệ cho bìa trang mạng xã hội, dùng gợi ý bố cục để thử nhanh vài cách đặt chữ.
- Tinh chỉnh: tự canh lưới, chỉnh khoảng cách chữ, kiểm dấu tiếng Việt, kiểm tương phản. Đây là khâu AI giúp ít nhất.
- Bàn giao: dùng công cụ tự động hoá để xuất các cỡ, đặt tên tệp theo quy ước, đóng gói kèm ghi chú phần nào có dùng AI.
Nhìn lại cả quy trình, AI xuất hiện ở năm trên sáu bước nhưng không bước nào nó quyết định thay bạn. Đó là chỗ đứng đúng của nó: tăng tốc phần thao tác, để dành thời gian cho phần phán đoán.
Cách chọn công cụ khi chưa biết bắt đầu từ đâu
Thay vì chạy theo danh sách công cụ mới mỗi tuần, bạn có thể chọn theo một vài câu hỏi cố định. Câu trả lời sẽ khác nhau giữa người làm tự do và người làm trong công ty.
- Việc nào trong tuần qua lặp lại nhiều nhất và tốn giờ nhất? Bắt đầu từ loại công cụ giải quyết đúng việc đó, không bắt đầu từ công cụ đang được nói nhiều.
- Công cụ có nằm sẵn trong phần mềm bạn đang dùng không? Tính năng tích hợp ít phải xuất nhập tệp, ít mất lớp, ít đổi hệ màu hơn công cụ riêng trên web.
- Ảnh của khách đi đâu khi bạn dùng công cụ? Đọc điều khoản về việc lưu và dùng dữ liệu tải lên. Với ảnh sản phẩm chưa ra mắt hay ảnh người, ưu tiên công cụ chạy trên máy hoặc có cam kết không dùng để huấn luyện.
- Kết quả có xuất ra định dạng giữ được lớp, giữ được mặt nạ không? Một ảnh đã xoá nền nhưng chỉ xuất được ảnh phẳng sẽ khó sửa viền về sau.
- Điều khoản thương mại có cho dùng kết quả trong sản phẩm giao khách không? Mỗi công cụ một quy định và quy định có thể đổi, nên ghi lại ngày bạn đọc.
- Thử trên ba ảnh khó nhất của chính bạn, không thử trên ảnh mẫu của hãng. Ảnh mẫu luôn được chọn để công cụ trông tốt nhất.
Một bộ công cụ gọn, dùng thành thạo, thường cho kết quả tốt hơn mười công cụ dùng mỗi thứ một lần. Người thuê bạn trả tiền cho kết quả và độ tin cậy, không cho số công cụ bạn biết.
Những việc vẫn phải làm tay, dù công cụ có tốt đến đâu
Có một nhóm việc mà mọi loại công cụ ở trên đều không làm thay được, và đó cũng là phần định giá tay nghề của người thiết kế. Thứ nhất là hiểu vấn đề của khách: một tiệm bánh cần ấn phẩm vì sắp mở chi nhánh khác với cần vì doanh thu giảm, và hai chuyện đó dẫn tới hai hướng thiết kế khác nhau. AI chỉ biết những gì bạn kể cho nó.
Thứ hai là chọn và bỏ. Công cụ có thể đưa ra năm mươi phương án, nhưng biết phương án nào đúng với thương hiệu, phương án nào sẽ lỗi thời sau một năm, phương án nào khó in hay khó thêu lên áo đồng phục là việc của người có kinh nghiệm. Thứ ba là các chi tiết nhỏ quyết định độ chuyên nghiệp: khoảng cách giữa các chữ cái trong tên thương hiệu, cách đặt dấu tiếng Việt cho cân, độ dày nét đồng đều giữa các biểu tượng trong một bộ.
Thứ tư là chịu trách nhiệm. Khi ấn phẩm in ra sai màu, khi ảnh sản phẩm làm khách mua hiểu lầm về món hàng, khi một biểu tượng giống của người khác, khách hàng không hỏi công cụ mà hỏi bạn. Vì vậy mọi quy trình có AI đều cần một bước kiểm cuối do người làm, có danh sách kiểm cố định, và có ghi chép để khi cần bạn biết từng phần đã được làm ra thế nào.
Câu hỏi thường gặp
Người mới học thiết kế có nên học công cụ AI trước hay học nguyên lý trước?
Nên học nguyên lý trước hoặc song song, không để công cụ đi trước. Không hiểu phân cấp thị giác, lưới, tương phản thì bạn không biết phương án AI đưa ra hay hay dở, và sẽ chọn theo cảm giác. Công cụ có thể học trong vài tuần, con mắt chọn lọc cần vài năm.
Dùng công cụ AI tích hợp trong phần mềm có an toàn hơn công cụ trên web không?
Không mặc nhiên an toàn hơn. Nhiều tính năng tích hợp vẫn gửi ảnh lên máy chủ để xử lý. Bạn cần đọc điều khoản của từng tính năng: ảnh có được lưu không, có dùng để huấn luyện không, có tắt được không. Ưu điểm chắc chắn của tính năng tích hợp là ít bước xuất nhập tệp hơn.
Có cần trả phí cho tất cả các loại công cụ không?
Không nhất thiết. Nhiều việc như xoá nền cơ bản, dò đường vector đã có trong phần mềm miễn phí hoặc mã nguồn mở. Hãy bắt đầu từ việc tốn thời gian nhất của bạn, thử bản miễn phí, rồi mới cân nhắc trả phí khi thấy rõ số giờ tiết kiệm được mỗi tháng.
Làm sao biết một tính năng AI đã đủ tốt để đưa vào quy trình làm cho khách?
Thử trên ít nhất mười ảnh thật từ các dự án cũ, gồm cả ảnh khó. Ghi lại số ảnh dùng được ngay, số ảnh phải sửa ít, số ảnh phải làm lại. Nếu phần lớn chỉ cần sửa ít và thời gian sửa ngắn hơn làm tay từ đầu, tính năng đó đáng đưa vào quy trình.
Có nên nói với khách là mình dùng công cụ AI không?
Nên thống nhất từ đầu, nhất là khi AI tạo ra phần hình ảnh chính. Với công cụ chỉ hỗ trợ thao tác như xoá nền, phần lớn khách không quan tâm. Với ảnh tạo mới hay logo có khung từ vector hoá, nói rõ giúp tránh hiểu lầm về quyền sử dụng sau này.
Một designer tự do nên có bao nhiêu công cụ AI là đủ?
Không có con số chuẩn. Một gợi ý thực tế là mỗi khâu chỉ một công cụ chính và một công cụ dự phòng. Nhiều công cụ quá khiến tệp bị chuyển qua lại nhiều lần, dễ mất lớp và lệch màu, đồng thời khó nhớ điều khoản của từng cái.